Chủ Nhật, 01/10/2023Mới nhất

Trực tiếp kết quả Arouca vs Casa Pia AC hôm nay 17-09-2023

Giải VĐQG Bồ Đào Nha - CN, 17/9

Kết thúc

Arouca

Arouca

0 : 1

Casa Pia AC

Casa Pia AC

Hiệp một: 0-0
CN, 21:30 17/09/2023
Vòng 5 - VĐQG Bồ Đào Nha
Municipal de Arouca
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
  • Cristo Gonzalez44
  • Bogdan Milovanov (Thay: Alfonso Trezza)69
  • Miguel Puche (Thay: Jason)69
  • Francisco Montero82
  • Yusuf Lawal (Thay: Cristo Gonzalez)81
  • Eboue Kouassi (Thay: David Simao)90
  • Vasco Fernandes11
  • Beni (Thay: Fernando Santos)61
  • Jaja (Thay: Yuki Soma)72
  • Felippe Cardoso (Thay: Clayton)72
  • Beni83
  • Felippe Cardoso (Kiến tạo: Pablo)90+1'
  • Felippe Cardoso90+3'
  • Samuel Justo (Thay: Gaizka Larrazabal)89
  • Andre Geraldes (Thay: Angelo Neto)89

Thống kê trận đấu Arouca vs Casa Pia AC

số liệu thống kê
Arouca
Arouca
Casa Pia AC
Casa Pia AC
57 Kiểm soát bóng 43
13 Phạm lỗi 9
26 Ném biên 16
0 Việt vị 5
8 Chuyền dài 9
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 9
4 Cú sút bị chặn 6
3 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 5
13 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Arouca vs Casa Pia AC

Arouca (4-4-2): Ignacio De Arruabarrena (12), Nino Galovic (44), Rafael Tavares Gomes Fernandes (64), Francisco Montero (4), Weverson (26), Jason (10), Morlaye Sylla (2), David Simao (5), Alfonso Trezza (9), Cristo Gonzalez (23), Rafa Mujica (19)

Casa Pia AC (3-4-3): Ricardo Jorge Cecilia Batista (33), Fernando Varela (15), Vasco Herculano Salgado Cunha Mango Fernandes (13), Nermin Zolotic (19), Gaizka Larrazabal (72), Angelo Pelegrinelli Neto (8), Pablo (80), Leonardo Filipe Cruz Lelo (5), Yuki Soma (11), Clayton Fernandes Silva (99), Fernando Andrade (23)

Arouca
Arouca
4-4-2
12
Ignacio De Arruabarrena
44
Nino Galovic
64
Rafael Tavares Gomes Fernandes
4
Francisco Montero
26
Weverson
10
Jason
2
Morlaye Sylla
5
David Simao
9
Alfonso Trezza
23
Cristo Gonzalez
19
Rafa Mujica
23
Fernando Andrade
99
Clayton Fernandes Silva
11
Yuki Soma
5
Leonardo Filipe Cruz Lelo
80
Pablo
8
Angelo Pelegrinelli Neto
72
Gaizka Larrazabal
19
Nermin Zolotic
13
Vasco Herculano Salgado Cunha Mango Fernandes
15
Fernando Varela
33
Ricardo Jorge Cecilia Batista
Casa Pia AC
Casa Pia AC
3-4-3
Thay người
69’
Alfonso Trezza
Bogdan Milovanov
61’
Fernando Santos
Beni Mukendi
69’
Jason
Miguel Puche
72’
Yuki Soma
Jaja
81’
Cristo Gonzalez
Yusuf Lawal
72’
Clayton
Felippe Cardoso
90’
David Simao
Eboue Kouassi
89’
Angelo Neto
Andre Geraldes
89’
Gaizka Larrazabal
Samuel Justo
Cầu thủ dự bị
Pedro Santos
Lucas Paes Souza
Thiago
Joao Nunes
Matias Rocha
Andre Geraldes
Bogdan Milovanov
Artur Serobyan
Eboue Kouassi
Tiago Dias
Yaw Moses
Samuel Justo
Oriol Busquets
Jaja
Yusuf Lawal
Beni Mukendi
Miguel Puche
Felippe Cardoso

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
04/09 - 2022
25/02 - 2023
17/09 - 2023

Thành tích gần đây Arouca

VĐQG Bồ Đào Nha
23/09 - 2023
17/09 - 2023
04/09 - 2023
H1: 0-0
26/08 - 2023
21/08 - 2023
H1: 1-1
Europa Conference League
18/08 - 2023
H1: 3-0
VĐQG Bồ Đào Nha
14/08 - 2023
H1: 1-1
Europa Conference League
11/08 - 2023
H1: 1-0
Giao hữu
22/07 - 2023
19/07 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Casa Pia AC

VĐQG Bồ Đào Nha
24/09 - 2023
17/09 - 2023
02/09 - 2023
27/08 - 2023
19/08 - 2023
13/08 - 2023
Giao hữu
19/07 - 2023
19/07 - 2023
VĐQG Bồ Đào Nha
27/05 - 2023
22/05 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BenficaBenfica76011018T T T T T
2SportingSporting6510816T T H T T
3FC PortoFC Porto7511416T H T T B
4BoavistaBoavista7421514T H T T B
5SC BragaSC Braga7412513H T B T T
6FamalicaoFamalicao7331212H B T H T
7Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6312-110T T B B H
8Casa Pia ACCasa Pia AC623139B H H T H
9PortimonensePortimonense7223-88H H T B T
10MoreirenseMoreirense6213-37H T B B T
11Gil VicenteGil Vicente620436B B B T B
12FarenseFarense620416B T B T B
13AroucaArouca6132-16H H H B B
14Rio AveRio Ave6123-35B B H H B
15VizelaVizela7124-45B T B H B
16CF EstrelaCF Estrela7124-55T H B H B
17EstorilEstoril6114-34T B B B H
18ChavesChaves6015-131B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
top-arrow
liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan