Chủ Nhật, 01/10/2023Mới nhất

Trực tiếp kết quả Cambuur vs Willem II hôm nay 17-09-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - CN, 17/9

Kết thúc

Cambuur

Cambuur

1 : 0

Willem II

Willem II

Hiệp một: 0-0
CN, 21:45 17/09/2023
Vòng 6 - Hạng 2 Hà Lan
Cambuur Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
  • Youns El Hilali (Thay: Daniel van Kaam)28
  • Jeremy van Mullem43
  • Michael Breij49
  • Gabi Caschili72
  • Youns El Hilali (Kiến tạo: Roberts Uldrikis)77
  • Thomas Poll (Thay: Sekou Sylla)76
  • Roberts Uldrikis (Thay: Remco Balk)76
  • Thomas Poll90+1'
  • Jhondly van der Meer (Thay: Gabi Caschili)85
  • Jhondly van der Meer90+2'
  • Matthias Verreth45+1'
  • Jeremy Bokila57
  • Nick Doodeman (Thay: Patrick Joosten)56
  • Nick Doodeman71
  • Jeredy Hilterman (Thay: Jeremy Bokila)69
  • Runar Thor Sigurgeirsson56
  • Max Svensson (Thay: Thijs Oosting)57
  • Michael de Leeuw (Thay: Freek Heerkens)79

Thống kê trận đấu Cambuur vs Willem II

số liệu thống kê
Cambuur
Cambuur
Willem II
Willem II
46 Kiểm soát bóng 54
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cambuur vs Willem II

Cambuur (4-3-3): Yanick van Osch (1), Gabi Caschili (2), Marco Tol (15), Floris Smand (3), Sekou Sylla (27), Jeremy Van Mullem (6), Fedde De Jong (10), Daniel Van Kaam (8), Michael Breij (14), Milan Smit (19), Remco Balk (7)

Willem II (4-2-3-1): Joshua Smits (21), Freek Heerkens (3), Raffael Behounek (30), Erik Schouten (4), Runar Thor Sigurgeirsson (5), Jesse Bosch (32), Matthias Verreth (6), Patrick Joosten (17), Ringo Meerveld (16), Thijs Oosting (29), Jeremy Bokila (18)

Cambuur
Cambuur
4-3-3
1
Yanick van Osch
2
Gabi Caschili
15
Marco Tol
3
Floris Smand
27
Sekou Sylla
6
Jeremy Van Mullem
10
Fedde De Jong
8
Daniel Van Kaam
14
Michael Breij
19
Milan Smit
7
Remco Balk
18
Jeremy Bokila
29
Thijs Oosting
16
Ringo Meerveld
17
Patrick Joosten
6
Matthias Verreth
32
Jesse Bosch
5
Runar Thor Sigurgeirsson
4
Erik Schouten
30
Raffael Behounek
3
Freek Heerkens
21
Joshua Smits
Willem II
Willem II
4-2-3-1
Thay người
28’
Daniel van Kaam
Youns Gabriele El Hilali
56’
Patrick Joosten
Nick Doodeman
76’
Sekou Sylla
Thomas Poll
57’
Thijs Oosting
Max Svensson
76’
Remco Balk
Roberts Uldrikis
69’
Jeremy Bokila
Jeredy Hilterman
85’
Gabi Caschili
Jhondly Van Der Meer
79’
Freek Heerkens
Michael De Leeuw
Cầu thủ dự bị
Yoram van der Veen
Niels van Berkel
Thomas Poll
Connor Van Den Berg
Brett Minnema
Maarten Schut
Daan Reiziger
Amine Lachkar
Jhondly Van Der Meer
Michael De Leeuw
Marcel Schaapman
Valentino Vermeulen
Myles Veldman
Max Svensson
Leon Bergsma
Jayden Houtriet
Milan de Koe
Max De Waal
Vincent Pichel
Jeredy Hilterman
Youns Gabriele El Hilali
Nick Doodeman
Roberts Uldrikis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
02/11 - 2014
17/05 - 2015
11/12 - 2021
12/05 - 2022
Hạng 2 Hà Lan
17/09 - 2023

Thành tích gần đây Cambuur

Hạng 2 Hà Lan
30/09 - 2023
23/09 - 2023
17/09 - 2023
09/09 - 2023
02/09 - 2023
26/08 - 2023
19/08 - 2023
H1: 0-2
12/08 - 2023
Giao hữu
22/07 - 2023
15/07 - 2023

Thành tích gần đây Willem II

Hạng 2 Hà Lan
30/09 - 2023
17/09 - 2023
09/09 - 2023
05/09 - 2023
27/08 - 2023
19/08 - 2023
13/08 - 2023
Giao hữu
29/07 - 2023
22/07 - 2023
15/07 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade86111519B T T T H
2ADO Den HaagADO Den Haag8431515T T H H T
3FC EmmenFC Emmen8431415B H T T T
4VVV-VenloVVV-Venlo7421614T T T T H
5De GraafschapDe Graafschap8422214B T T T H
6FC GroningenFC Groningen8413513T B T T B
7CambuurCambuur8413313B T T B B
8Jong PSVJong PSV8413-513T B B H T
9FC EindhovenFC Eindhoven7250311T H H H H
10Willem IIWillem II7322111H B T B T
11FC DordrechtFC Dordrecht8251111T H T H H
12Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar8323011B H T H B
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht7313-310B T H B T
14FC Den BoschFC Den Bosch8305-39B B T B T
15MVV MaastrichtMVV Maastricht7214-37T B B B B
16NAC BredaNAC Breda7214-47B T B B B
17Helmond SportHelmond Sport7214-47B T H B B
18TOP OssTOP Oss7115-44B B H B B
19TelstarTelstar8116-84B B B H T
20Jong AjaxJong Ajax8026-112B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
top-arrow
liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan