Thứ Sáu, 29/09/2023Mới nhất

Trực tiếp kết quả PFC CSKA-Sofia vs CSKA 1948 hôm nay 18-09-2023

Giải VĐQG Bulgaria - Th 2, 18/9

Kết thúc

PFC CSKA-Sofia

PFC CSKA-Sofia

2 : 0

CSKA 1948

CSKA 1948

Hiệp một: 0-0
T2, 00:15 18/09/2023
Vòng 9 - VĐQG Bulgaria
Bulgarska Armiya
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
  • Duckens Nazon (Kiến tạo: Tobias Heintz)74
  • Danilo Asprilla (Thay: Matthias Phaeton)71
  • Duckens Nazon (Kiến tạo: Amos Youga)81
  • Emanuel Sakic (Thay: Jonathan Lindseth)86
  • Menno Koch (Thay: Duckens Nazon)90
  • Parvizdzhon Umarbaev29
  • Reyan Daskalov (Thay: Parvizdzhon Umarbaev)46
  • Nikola Iliev (Thay: Birsent Karagaren)54
  • Georgi Rusev (Thay: Radoslav Kirilov)54
  • Steve Furtado79
  • Antonio Vutov (Thay: Rooney Eva Wankewai)75
  • Heliton90+2'
  • Pedrinho90+4'

Thống kê trận đấu PFC CSKA-Sofia vs CSKA 1948

số liệu thống kê
PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
CSKA 1948
CSKA 1948
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 14
28 Ném biên 38
0 Việt vị 1
26 Chuyền dài 7
7 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 1
9 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PFC CSKA-Sofia vs CSKA 1948

PFC CSKA-Sofia (4-1-3-2): Gustavo Busatto (1), Ivan Turitsov (19), Brayan Cordoba (13), Hristiyan Ivaylov Petrov (6), Thibaut Vion (15), Amos Youga (21), Marcelino Jr Carreazo Betin (26), Jonathan Lindseth (7), Tobias Heintz (14), Duckens Nazon (9), Matthias Phaeton (11)

CSKA 1948 (4-2-3-1): Daniel Naumov (29), Steve Furtado Pereira (6), Emil Viyachki (23), Heliton (5), Tom Rapnouil (31), Parvizdzhon Umarbaev (39), Ivaylo Chochev (18), Birsent Karageren (11), Pedrinho (8), Radoslav Kirilov (99), Rooney Eva Wankewai (19)

PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
4-1-3-2
1
Gustavo Busatto
19
Ivan Turitsov
13
Brayan Cordoba
6
Hristiyan Ivaylov Petrov
15
Thibaut Vion
21
Amos Youga
26
Marcelino Jr Carreazo Betin
7
Jonathan Lindseth
14
Tobias Heintz
9 2
Duckens Nazon
11
Matthias Phaeton
19
Rooney Eva Wankewai
99
Radoslav Kirilov
8
Pedrinho
11
Birsent Karageren
18
Ivaylo Chochev
39
Parvizdzhon Umarbaev
31
Tom Rapnouil
5
Heliton
23
Emil Viyachki
6
Steve Furtado Pereira
29
Daniel Naumov
CSKA 1948
CSKA 1948
4-2-3-1
Thay người
71’
Matthias Phaeton
Danilo Moreno Asprilla
46’
Parvizdzhon Umarbaev
Reyan Daskalov
86’
Jonathan Lindseth
Emanuel Sakic
54’
Birsent Karagaren
Nikola Iliyanov Iliev
90’
Duckens Nazon
Menno Koch
54’
Radoslav Kirilov
Georgi Rusev
75’
Rooney Eva Wankewai
Antonio Vutov
Cầu thủ dự bị
Dimitar Evtimov
Gennadi Ganev
Menno Koch
Antonio Vutov
Enes Mahmutovic
Nikola Iliyanov Iliev
Sainey Sanyang
Pierre-Daniel Nguinda
Emanuel Sakic
Simeon Petrov
Stanislav Shopov
Thalis
Danilo Moreno Asprilla
Reyan Daskalov
Zhirayr Shaghoyan
Georgi Rusev
Mark Emilio Papazov
Simeon Vasilev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
25/07 - 2021
08/11 - 2021
30/08 - 2022
12/03 - 2023
18/09 - 2023

Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia

VĐQG Bulgaria
23/09 - 2023
18/09 - 2023
03/09 - 2023
27/08 - 2023
20/08 - 2023
14/08 - 2023
06/08 - 2023
Europa Conference League
04/08 - 2023
28/07 - 2023

Thành tích gần đây CSKA 1948

VĐQG Bulgaria
26/09 - 2023
H1: 0-0
22/09 - 2023
18/09 - 2023
Giao hữu
08/09 - 2023
VĐQG Bulgaria
29/08 - 2023
22/08 - 2023
H1: 1-0
15/08 - 2023
07/08 - 2023
H1: 0-0
Europa Conference League
04/08 - 2023
H1: 1-0
27/07 - 2023
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv119201729T T T T H
2Cherno More VarnaCherno More Varna118301327H T T H T
3Levski SofiaLevski Sofia107121322T T H T T
4PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia10631821H T T T T
5Arda KardzhaliArda Kardzhali96121119B T T T T
6LudogoretsLudogorets95221717B T H T H
7CSKA 1948CSKA 19489432415T T B H H
8BeroeBeroe11425-514B B B B H
9KrumovgradKrumovgrad11416-613T B H B B
10HebarHebar11335-312B B B B H
11Botev VratsaBotev Vratsa11317-1410T B B T H
12Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad11317-810B B T T T
13Botev PlovdivBotev Plovdiv11236-59T T H B B
14PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 192911308-149B B T B B
15Slavia SofiaSlavia Sofia10118-174B B B B B
16EtarEtar10118-114B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
top-arrow
liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan