Chủ Nhật, 24/09/2023Mới nhất

Trực tiếp kết quả SC Dnipro-1 vs FC Kolos Kovalivka hôm nay 17-09-2023

Giải VĐQG Ukraine - CN, 17/9

Kết thúc

SC Dnipro-1

SC Dnipro-1

1 : 1

FC Kolos Kovalivka

FC Kolos Kovalivka

Hiệp một: 0-0
CN, 19:00 17/09/2023
Vòng 7 - VĐQG Ukraine
Dnipro-Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
  • Igor Kogut26
  • Ruslan Babenko58
  • Bogdan Lednev (Thay: Evgeniy Pasich)56
  • Oleksiy Hutsuliak (Kiến tạo: Oleksandr Pikhalyonok)68
  • Denys Miroshnichenko (Thay: Volodymyr Tanchyk)70
  • Alexander Filippov (Thay: Igor Kogut)84
  • Oleksandr Chornomorets42
  • Anton Salabai61
  • Serhii Miakushko (Thay: Vladyslav Veleten)71
  • Sergiy Bolbat (Thay: Diego Carioca)75
  • Denys Bezborodko (Thay: Anton Salabai)75
  • Kiril Popov (Thay: Denys Bezborodko)90

Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs FC Kolos Kovalivka

số liệu thống kê
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
60 Kiểm soát bóng 40
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 1
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs FC Kolos Kovalivka

SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Evgen Volynets (1), Evgeniy Pasich (42), Oleksandr Svatok (39), Eduard Sarapii (5), Vasyl Kravets (30), Ruslan Babenko (18), Valentyn Rubchynskyi (22), Volodymyr Tanchyk (34), Oleksandr Pikhalyonok (8), Igor Romanovich Kogut (25), Oleksii Gutsuliak (9)

FC Kolos Kovalivka (5-2-3): Kiril Fesiun (23), Valeriy Luchkevych (27), Nikolay Alexandrovich Zolotov (35), Valeriy Bondarenko (5), Oleksandr Chornomorets (15), Andriy Tsurikov (9), Vadym Milko (14), Oleksandr Demchenko (7), Vladyslav Veleten (8), Anton Alexandrovich Salabay (17), Diego Silva Nascimento Santos (19)

SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
4-2-3-1
1
Evgen Volynets
42
Evgeniy Pasich
39
Oleksandr Svatok
5
Eduard Sarapii
30
Vasyl Kravets
18
Ruslan Babenko
22
Valentyn Rubchynskyi
34
Volodymyr Tanchyk
8
Oleksandr Pikhalyonok
25
Igor Romanovich Kogut
9
Oleksii Gutsuliak
19
Diego Silva Nascimento Santos
17
Anton Alexandrovich Salabay
8
Vladyslav Veleten
7
Oleksandr Demchenko
14
Vadym Milko
9
Andriy Tsurikov
15
Oleksandr Chornomorets
5
Valeriy Bondarenko
35
Nikolay Alexandrovich Zolotov
27
Valeriy Luchkevych
23
Kiril Fesiun
FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
5-2-3
Thay người
56’
Evgeniy Pasich
Bogdan Lednev
71’
Vladyslav Veleten
Serhii Miakushko
70’
Volodymyr Tanchyk
Denis Miroshnichenko
75’
Kiril Popov
Denys Bezborodko
84’
Igor Kogut
Oleksandr Filippov
75’
Diego Carioca
Serhiy Bolbat
90’
Denys Bezborodko
Kiril Popov
Cầu thủ dự bị
Oleksandr Filippov
Kiril Popov
Emiliano Purita
Roman Mysak
Daniel Kiwinda
Valentyn Horokh
Denis Miroshnichenko
Roman Goncharenko
Oleksandr Kapliyenko
Catalin Cucos
Marcos Andre
Vladyslav Yemets
Bogdan Lednev
Denys Bezborodko
Oleh Horin
Artem Husol
Yakiv Kinareykin
Serhii Miakushko
Valeri Yurchuk
Serhiy Bolbat
Oleg Krivoruchko
Andrii Bogdanov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
16/10 - 2021
19/05 - 2023
17/09 - 2023

Thành tích gần đây SC Dnipro-1

VĐQG Ukraine
24/09 - 2023
17/09 - 2023
03/09 - 2023
Europa Conference League
01/09 - 2023
H1: 0-1 | HP: 0-1
23/08 - 2023
VĐQG Ukraine
20/08 - 2023
Europa League
18/08 - 2023
VĐQG Ukraine
13/08 - 2023
Europa League
11/08 - 2023
VĐQG Ukraine
06/08 - 2023

Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka

VĐQG Ukraine
17/09 - 2023
03/09 - 2023
19/08 - 2023
12/08 - 2023
28/07 - 2023
04/06 - 2023
29/05 - 2023
24/05 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk8530818H T T T H
2KryvbasKryvbas85211017H H T T T
3Chornomorets OdessaChornomorets Odessa8503515T B B T T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr8503615T T T B T
5Dynamo KyivDynamo Kyiv5401812T T B T T
6Rukh LvivRukh Lviv7331412T H H B H
7Metalist 1925Metalist 19257322111B T T H T
8FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka8242-110T H B B H
9SC Dnipro-1SC Dnipro-1623119H B H H T
10VorsklaVorskla7304-69T T T B B
11FC OlexandriyaFC Olexandriya8224-78H B B H B
12CherkasyCherkasy8215-47B B H T B
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv8134-66T H B B H
14Veres RivneVeres Rivne7124-45B B T B H
15ZoryaZorya7124-45T H H B B
16FC MinajFC Minaj8035-113B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
top-arrow
liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan liên quan